đồng chất

đồng chất

Hai chất lỏng đồng chất được trộn lẫn trong một bình thủy tinh.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • cùng một chất, cùng một bản chất: "đồng chất" mô tả các sự vật, hiện tượng chung một thành phần, cấu tạo hoặc thuộc tính cơ bản.
    • Đồng nhất về tính chất: Chỉ sự giống nhau về đặc điểm vật hoặc hóa học giữa các đối tượng.
dụ sử dụng
  • (Hai kim loại này cùng bản chất, đều sắt.)
  • (Dung dịch tính đồng nhất, không sự khác biệt về chất.)
  • (Các hợp chất cùng bản chất hóa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đồng chất trong tinh thần": Chỉ sự giống nhau về tư tưởng, quan điểm.
    • Họ những người đồng chất về lý tưởng, cùng hướng tới một mục tiêu. (Họ chung tư tưởng mục đích.)
  • "đồng chất về mặt xã hội": Chỉ các nhóm người cùng địa vị, hoàn cảnh.
    • Cộng đồng này đồng chất về mặt văn hóa lịch sử. (Cộng đồng này chung nền tảng văn hóa lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Đồng thể (tính từ): cùng hình thức, cấu trúc.
    • Các tinh thể đồng thể hình dạng giống nhau. (Các tinh thể cùng hình dạng.)
  • Khác chất (tính từ): Không cùng bản chất, trái nghĩa với "đồng chất".
    • Hai chất này khác chất, không thể trộn lẫn. (Hai chất này không cùng bản chất.)
Từ đồng nghĩa
  • Đồng nhất: Giống nhau về mọi mặt.
  • Thuần nhất: Chỉ gồm một loại chất, không pha trộn.
  • Tương đồng: sự giống nhau về tính chất.
Thành ngữ liên quan
  • Đồng chất đồng loại: Chỉ những thứ cùng bản chất cùng loại.
    • Những thực phẩm đồng chất đồng loại dễ dàng kết hợp với nhau. (Các thực phẩm cùng loại bản chất dễ kết hợp.)